cách mạng hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm thay đổi một cách căn bản, toàn diện và sâu sắc, thường theo hướng tiến bộ, bằng những phương pháp mới mẻ và triệt để: Hành động biến đổi một lĩnh vực, hệ thống, tư tưởng hoặc xã hội một cách mang tính đột phá, tạo ra bước ngoặt lớn so với trạng thái cũ.
- Áp dụng tinh thần và phương pháp cách mạng vào một lĩnh vực cụ thể để tạo ra sự đổi mới vượt bậc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công nghệ số đang cách mạng hoá ngành truyền thông và giải trí. (Công nghệ số đang làm thay đổi một cách căn bản ngành truyền thông và giải trí.)
- Chúng ta cần cách mạng hoá tư duy quản lý để bắt kịp xu thế. (Chúng ta cần thay đổi một cách toàn diện tư duy quản lý để bắt kịp xu thế.)
- Máy in của Gutenberg đã cách mạng hoá việc phổ biến tri thức. (Máy in của Gutenberg đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong việc phổ biến tri thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cách mạng hoá tư tưởng": thay đổi một cách triệt để, toàn diện về nhận thức, quan điểm và phương pháp tư duy.
- Phong trào ấy đã góp phần cách mạng hoá tư tưởng của cả một thế hệ.
- "cách mạng hoá phương thức sản xuất": thay đổi hoàn toàn và tiến bộ cách thức tạo ra sản phẩm.
- Việc áp dụng robot và trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hoá phương thức sản xuất công nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Cách mạng (danh từ): cuộc biến đổi xã hội hoặc trong một lĩnh vực một cách sâu sắc và nhanh chóng, tạo ra bước ngoặt lớn.
- cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Cải cách (danh từ/động từ): sửa đổi, thay đổi từng phần cho tốt hơn, thường ít triệt để và mang tính tiệm tiến hơn so với "cách mạng hoá".
- cải cách hành chính.
- Đổi mới (động từ/danh từ): làm cho mới hơn, tốt hơn so với trước, có thể không mang tính đột phá toàn diện.
- tinh thần đổi mới sáng tạo.
Từ đồng nghĩa
- Cải tạo (động từ): sửa chữa, biến đổi cho tốt hơn, phù hợp hơn (thường dùng trong phạm vi hẹp hơn).
- Biến đổi căn bản (cụm động từ): thay đổi một cách cơ bản, từ gốc rễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cách mạng hoá" trong tiếng Việt. Đây là một động từ hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "cách mạng hoá". Tuy nhiên, tinh thần của từ này thường liên quan đến các khái niệm như:) - "Một cuộc lột xác": sự thay đổi toàn diện và mạnh mẽ về chất. - "Bước ngoặt lịch sử": thời điểm mang tính quyết định tạo ra sự thay đổi lớn lao.